WinHSK

不可思议

HSK7-9
0 · Lv.1
bùkě-sīyì

không ngờ tới; không ngờ đến; thật khó tin; không thể giải thích; không thể tưởng tượng nổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难以理解或想象的事情。
义项 idiomsHSK7-9

không ngờ tới; không ngờ đến; thật khó tin; không thể giải thích; không thể tưởng tượng nổi

难以理解或想象的事情。

免费例句

天气变化得不可思议。

Tiān qì biàn huà dé bù kě sī yì.

HSK5

Thời tiết thay đổi thật khó tin.

The weather changes incredibly.

当这位智者拿着赏金走出宫殿时,一位大臣不解地问他:“真是不可思议!

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan