拼
不可挽回
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùkěwǎnhuí
Không thể cứu vãn, không thể khôi phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无法挽回或修复。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Không thể cứu vãn, không thể khôi phục
无法挽回或修复。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Không thể cứu vãn, không thể khôi phục
Không thể cứu vãn, không thể khôi phục
无法挽回或修复。