拼
不同凡响
HSK6idioms 0 · Lv.1
bùtóngfánxiǎng
phi phàm; phi thường; xuất sắc; không tầm thường; nổi bật; đáng chú ý
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的表演不同凡响。
Tā de biǎoyǎn bùtóng fánxiǎng.
≈HSK6
Màn biểu diễn của anh ấy khác thường.
His performance was outstanding.
他是一个不同凡响的人物。
Tā shì yīgè bùtóngfánxiǎng de rénwù.
≈HSK6
Anh ấy là một nhân vật phi thường.
He is an extraordinary person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分