WinHSK

不同频道

HSK6adj
0 · Lv.1
tóngpíndào

Không cùng tần số

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Không cùng tần số
义项 adjHSK6

Không cùng tần số

Không cùng tần số

免费例句

我从来不和不在一个频道上的人交流。

Wǒ cónglái bù hé bù zài yīgè píndào shàng de rén jiāoliú.

HSK5

Tôi trước nay không giao tiếp với những người không cùng tần số.

I never communicate with people who are not on the same wavelength.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan