拼
不咎既往
HSK1idioms 0 · Lv.1
bújiùjìwǎng
không trách lỗi xưa; bỏ qua chuyện cũ; không truy cứu chuyện cũ; không nhắc chuyện đã qua; hãy để dĩ vãng trôi về dĩ vãng; đừng nhắc tới chuyện cũ; đừng nhắc chuyện cũ
forgive sb's past misdeeds; not censure sb for his past wrongdoings; let bygones be bygones
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分