拼
不啻天渊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
búchìtiānyuān
không kém gì từ thiên đường xuống vực thẳm (thành ngữ); khác nhau nhiều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- no less than from heaven to the abyss (idiom); differing widely
- the gap couldn't be bigger
- worlds apart
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
không kém gì từ thiên đường xuống vực thẳm (thành ngữ); khác nhau nhiều
no less than from heaven to the abyss (idiom); differing widely
义项 ②idioms≈HSK7-9
khoảng cách không thể lớn hơn
the gap couldn't be bigger
义项 ③idioms≈HSK7-9
thế giới xa nhau
worlds apart
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分