WinHSK

不堪一击

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
kān

mong manh dễ vỡ; không chịu nổi một đòn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这座旧房子已经不堪一击了。

Zhè zuò jiù fángzi yǐjīng bùkānyījī le.

HSK6

Ngôi nhà cũ này đã quá yếu ớt, dễ sụp đổ.

This old house is already too fragile to withstand any attack.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan