拼
不堪设想
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùkānshèxiǎng
không dám nghĩ; khó mà tưởng tượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事情的结果不能想象指会发展到很坏或很危险的地步
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
không dám nghĩ; khó mà tưởng tượng
事情的结果不能想象指会发展到很坏或很危险的地步
免费例句
后果真是不堪设想。
Hòuguǒ zhēnshi bùkānshèxiǎng.
≈HSK6
Hậu quả thật khó mà tưởng tượng được.
The consequences are truly unimaginable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分