拼
不堪重负
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bùkānzhòngfù
không thể đảm đương gánh vác nổi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我的高筒防水靴和钓鱼工具让我不堪重负。
Wǒ de gāotǒng fángshuǐ xuē hé diàoyú gōngjù ràng wǒ bùkān zhòngfù.
≈HSK6
Tôi choáng ngợp với đôi ủng cao chống thấm nước và dụng cụ câu cá của mình.
My high waterproof boots and fishing gear were too much for me to bear.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分