WinHSK

不好意思

HSK2
0 · Lv.1
hǎoyìsi

xin lỗi; ngại quá

漢越 bất hảo ý tư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于道歉, 程度比“对不起”轻。
  2. 碍于情面而不便或不肯
  3. 害羞; 很难为情
义项 phraseHSK2

xin lỗi; ngại quá

用于道歉, 程度比“对不起”轻。

免费例句

不好意思!踩着你的脚了。

bù hǎo yì si! cǎi zhe nǐ de jiǎo le.

HSK2

Xin lỗi! Tôi dẫm lên chân bạn rồi.

Sorry! I stepped on your foot.

不好意思,房间有点儿乱。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 phraseHSK2

không nỡ; không tiện; ngại nói

碍于情面而不便或不肯

免费例句

她实在不好意思拒绝。

tā shí zài bù hǎo yì si jù jué.

HSK2

Cô ấy thực sự không nỡ từ chối.

She really felt too embarrassed to refuse.

领导不好意思去问他。

lǐng dǎo bù hǎo yì si qù wèn tā.

HSK2

Lãnh đạo ngại đi hỏi anh ta.

The leader was too embarrassed to ask him.

义项 phraseHSK2

ngại; xấu hổ; mắc cỡ; thẹn thùng; lúng túng

害羞; 很难为情

免费例句

他被大家笑得不好意思了。

tā bèi dàjiā xiào de bù hǎoyìsi le.

HSK2

Anh ấy bị mọi người cười đến mức xấu hổ.

He was embarrassed by everyone's laughter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan