WinHSK

不对劲儿

HSK6adj
0 · Lv.1
duìjìnér

không ổn; kỳ lạ; có gì đó sai sai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不正常,异常
义项 adjHSK6

không ổn; kỳ lạ; có gì đó sai sai

不正常,异常

免费例句

你的表情好像不对劲儿。

Nǐ de biǎoqíng hǎoxiàng bùduìjìnr.

HSK4

Biểu cảm của bạn hình như có gì đó không đúng.

Your expression seems a bit off.

我觉得这件事不对劲儿。

Wǒ juéde zhè jiàn shì bù duìjìnr.

HSK4

Tôi thấy chuyện này có gì đó không ổn.

I feel something is off about this matter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan