WinHSK

不尴不尬

HSK6idioms
0 · Lv.1
gān

khó xử; lúng ta lúng túng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 左右为难,不好处理
义项 idiomsHSK6

khó xử; lúng ta lúng túng

左右为难,不好处理

免费例句

他的脸上露出不尴不尬的表情。

Tā de liǎn shàng lùchū bùgānbùgà de biǎoqíng.

HSK6

Trên mặt anh ấy lộ rõ vẻ khó xử.

An awkward expression appeared on his face.

现在的情势有些不尴不尬。

Xiànzài de qíngshì yǒuxiē bùgānbùgà.

HSK6

Tình hình hiện tại có chút khó xử.

The current situation is a bit awkward.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan