拼
不幸之幸
HSK5idioms 0 · Lv.1
búxìngzhīxìng
một vận may trong bất hạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a fortune in misfortune
- a positive in the negative
等级
义项 ①idioms≈HSK5
một vận may trong bất hạnh
a fortune in misfortune
义项 ②idioms≈HSK5
một tích cực trong tiêu cực
a positive in the negative
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分