拼
不幸言中
HSK5idioms 0 · Lv.1
búxìngyánzhōng
Điều không mong muốn đã xảy ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不幸的预言或言论变成了现实
等级
义项 ①idioms≈HSK5
Điều không mong muốn đã xảy ra
不幸的预言或言论变成了现实
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Điều không mong muốn đã xảy ra
Điều không mong muốn đã xảy ra
不幸的预言或言论变成了现实