WinHSK

不忍卒读

HSK1idioms
0 · Lv.1
rěn

không nỡ đọc tiếp; không đành lòng đọc hết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

太感人了,我不忍卒读。

Tài gǎnrén le, wǒ bùrěnzúdú.

HSK6

Cảm động quá, mình không nỡ đọc hết.

It's so touching that I can't bear to finish reading it.

我不忍卒读,心里堵得慌。

Wǒ bù rěn zú dú, xīnli dǔ de huāng.

HSK6

Tớ không nỡ đọc hết, trong lòng khó chịu.

I couldn't bear to finish reading it; my heart felt heavy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan