拼
不忘初心
HSK3idioms 0 · Lv.1
búwàngchūxīn
không quên nguyện ước ban đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không quên nguyện ước ban đầu
等级
义项 ①idioms≈HSK3
không quên nguyện ước ban đầu
không quên nguyện ước ban đầu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分