拼
不怎么样
HSK6locution 0 · Lv.1
bùzěnmeyànɡ
xoàng xỉnh; thường thôi; chẳng ra gì; chẳng ra sao cả; chẳng có gì đặc sắc
漢越 bất chẩm ma dạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平平常常;不很好
等级
义项 ①locution≈HSK6
xoàng xỉnh; thường thôi; chẳng ra gì; chẳng ra sao cả; chẳng có gì đặc sắc
平平常常;不很好
免费例句
你的歌唱得不怎么样。
≈HSK2
十三,你的歌唱的不怎么样。好吧,好吧,你再听一个,最后一个。十三,你的歌唱的不怎么样。好吧,好吧,你再听一个,最后一个。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分