拼
不懂装懂
HSK4idioms 0 · Lv.1
bùdǒngzhuāngdǒng
không biết mà giả vờ hiểu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 假装懂得
等级
义项 ①idioms≈HSK4
không biết mà giả vờ hiểu
假装懂得
免费例句
如果他看走了眼呢,如果他是不懂装懂呢。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không biết mà giả vờ hiểu
không biết mà giả vờ hiểu
假装懂得
如果他看走了眼呢,如果他是不懂装懂呢。