WinHSK

不成敬意

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chéngjìng

Không đáng kể gì (lời khách sáo)

this is a mere token of my indebtedness; this can hardly express my respect/gratitude to you [said at the mention of a gift or an act of hospitality]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不成敬意是一个汉语成语,读音是bù chénɡ jìnɡ yì。
义项 idiomsHSK7-9

Không đáng kể gì (lời khách sáo)

不成敬意是一个汉语成语,读音是bù chénɡ jìnɡ yì。

免费例句

我的礼物非常菲薄,不成敬意。

Wǒ de lǐwù fēicháng fěibó, bù chéng jìngyì.

HSK6

Món quà của tôi nhỏ bé, không đáng kể gì.

My gift is very modest; it's not much of a token of respect.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan