拼
不成样子
HSK6adj 0 · Lv.1
bùchéngyàngzi
(của một người) giảm thành một cái bóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a person) reduced to a shadow
- beyond recognition
- deformed
- ruined
- shapeless
等级
义项 ①adj≈HSK6
(của một người) giảm thành một cái bóng
(of a person) reduced to a shadow
义项 ②adj≈HSK6
ngoài sự công nhận
beyond recognition
义项 ③adj≈HSK6
biến dạng
deformed
义项 ④adj≈HSK6
tàn tạ
ruined
义项 ⑤adj≈HSK6
không có hình dạng; không ra hình thú gì
shapeless
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分