拼
不揣冒昧
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùchuāimàomèi
giả định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to presume to
- to take the liberty of
- to venture to
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
giả định
to presume to
义项 ②idioms≈HSK7-9
có quyền tự do của
to take the liberty of
义项 ③idioms≈HSK7-9
mạo hiểm để
to venture to
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分