WinHSK

不敢偷懒

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǎntōulǎn

không dám lười biếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không dám lười biếng
义项 vHSK7-9

không dám lười biếng

không dám lười biếng

免费例句

比我厉害的人还在努力,所以我不敢偷懒。

Bǐ wǒ lìhai de rén hái zài nǔlì, suǒyǐ wǒ bù gǎn tōulǎn.

HSK4

Những người có thực lực hơn tôi vẫn đang làm việc chăm chỉ, vì vậy tôi không dám lười biếng.

People better than me are still working hard, so I dare not slack off.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan