拼
不用客气
HSK4sentence 0 · Lv.1
búyòngkèqì
đừng khách sáo; không cần khách sáo; không phải cảm ơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 请对方不必拘泥为客之礼,随便一些的用语。
等级
义项 ①sentence≈HSK4
đừng khách sáo; không cần khách sáo; không phải cảm ơn
请对方不必拘泥为客之礼,随便一些的用语。
免费例句
不用客气,帮上忙就好。
Bùyòng kèqi, bāng shàng máng jiù hǎo.
≈HSK3
Không phải cảm ơn đâu, giúp được là tốt rồi.
You're welcome; I'm glad I could help.
不用客气,是我应该谢谢你。
Bùyòng kèqi, shì wǒ yīnggāi xièxie nǐ.
≈HSK3
Đừng cảm ơn tôi, lẽ ra tôi phải cảm ơn bạn đó.
You're welcome; I should be the one thanking you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分