拼
不相伯仲
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùxiāngbózhòng
tương đương; sàn sàn nhau; không phân cao thấp; không cao không thấp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们两人不相伯仲,都非常优秀。
Tāmen liǎng rén bù xiāng bó zhòng, dōu fēicháng yōuxiù.
≈HSK6
Hai người họ ngang tài ngang sức, đều rất xuất sắc.
The two of them are equally matched; both are excellent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分