WinHSK

不眠不休

HSK5idioms
0 · Lv.1
miánxiū

không ngủ không nghỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不停地工作或忙碌。
义项 idiomsHSK5

không ngủ không nghỉ

不停地工作或忙碌。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan