拼
不着痕迹
HSK6idioms 0 · Lv.1
bùzhehénjì
liền mạch
leave no trace/mark; show no sign
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- seamlessly
- to leave no trace
- unobtrusively
等级
义项 ①idioms≈HSK6
liền mạch
seamlessly
义项 ②idioms≈HSK6
không để lại dấu vết
to leave no trace
义项 ③idioms≈HSK6
không phô trương
unobtrusively
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分