拼
不瞒你说
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bùmánnǐshuō
nói thật với bạn; không giấu gì cậu; chẳng giấu gì anh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不瞒你说,我已经没钱了。
Bù mán nǐ shuō, wǒ yǐjīng méi qián le.
≈HSK4
Chẳng giấu gì anh, tôi hết tiền rồi.
To be honest with you, I'm out of money.
不瞒你说,我谁都没告诉。
Bù mán nǐ shuō, wǒ shuí dōu méi gàosu.
≈HSK4
Không giấu gì cậu, ai tôi cũng chưa nói.
To be honest with you, I haven't told anyone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分