WinHSK
返回查词
ㄍㄨˋ
HSK3adv, conj单字

nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ

intentionally; deliberately; on purpose 参见:明知 故 犯;欲擒 故 纵

漢越 cố

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原因
  2. 事情;特指意外的或不幸的事情
  3. 朋友;友情
  4. 旧的;过去的事物
  5. 所以;因此
  6. 故意;有意
  7. 原来的;过去的
  8. (人) 死亡

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ

原因

女儿和同学去爬山,出了点儿小事故,骨折了,住院了。

HSK5

三国时代吴国军队曾驻守该地,因当时军人都穿着黑色制服,故得名“乌衣巷”。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

sự cố; rủi ro; tai nạn

事情;特指意外的或不幸的事情

义项 nHSK3

bạn bè; tình bạn bè

朋友;友情

他和老板沾亲带故。

Tā hé lǎobǎn zhān qīn dài gù.

HSK6

Anh ta và sếp có quan hệ họ hàng.

He is somehow related to the boss.

义项 nHSK3

đồ cũ; chuyện cũ

旧的;过去的事物

学习历史,温故知新。

Xuéxí lìshǐ, wēn gù zhī xīn.

HSK6

Học lịch sử, ôn cũ biết mới.

Studying history helps you review the old and learn the new.

义项 nHSK3

họ Cố

义项 6conjHSK3

cho nên; do đó; vì thế

所以;因此

义项 7advHSK3

cố ý; cố tình

故意;有意

义项 8adjHSK3

vốn; cũ; trước đó

原来的;过去的

义项 9vHSK3

chết; mất; đã chết

(人) 死亡

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️