拼
不知好歹
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùzhīhǎodǎi
không biết điều; không hiểu tốt xấu là gì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 好坏不分,也特指误把别人的好心当成恶意
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
không biết điều; không hiểu tốt xấu là gì
好坏不分,也特指误把别人的好心当成恶意
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分