拼
不祥之兆
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùxiángzhīzhào
Điềm xấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不好的预兆或迹象。
- 这是一个表示不好的预兆或征兆的词语。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Điềm xấu
不好的预兆或迹象。
免费例句
过去,人们常把流星当作不祥之兆。
Guòqù, rénmen cháng bǎ liúxīng dàngzuò bù xiáng zhī zhào.
≈HSK6
Trong quá khứ, mọi người thường coi thiên thạch là dấu hiệu đáng ngại.
In the past, people often regarded shooting stars as an omen of misfortune.
义项 ②idioms≈HSK7-9
điềm không may; điềm xấu; điềm không tốt
这是一个表示不好的预兆或征兆的词语。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分