拼
不祥之兆
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùxiángzhīzhào
Điềm xấu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
过去,人们常把流星当作不祥之兆。
Guòqù, rénmen cháng bǎ liúxīng dàngzuò bù xiáng zhī zhào.
≈HSK6
Trong quá khứ, mọi người thường coi thiên thạch là dấu hiệu đáng ngại.
In the past, people often regarded shooting stars as an omen of misfortune.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分