拼
不禁不由
HSK6idioms 0 · Lv.1
bùjīnbùyóu
bất giác; không tự chủ được
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
看着孩子们跳舞,他不禁打起拍子来。
Kàn zhe háizimen tiàowǔ, tā bùjīn dǎ qǐ pāizi lái.
≈HSK5
Nhìn đám trẻ nhảy múa, anh ta bất giác gõ nhịp theo.
Watching the children dance, he couldn't help tapping the beat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分