拼
不管不顾
HSK6idioms 0 · Lv.1
bùguǎnbúgù
không quan tâm; không chăm sóc; không trông nom; mang con bỏ chợ; chẳng ngó ngàng gì tới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不照管
- 指人莽撞
等级
义项 ①idioms≈HSK6
không quan tâm; không chăm sóc; không trông nom; mang con bỏ chợ; chẳng ngó ngàng gì tới
不照管
免费例句
他对家里的事全都不管不顾。
Tā duì jiā lǐ de shì quán dōu bùguǎnbùgù.
≈HSK6
Anh ta chẳng hề ngó ngàng gì tới việc nhà.
He completely ignores family matters.
义项 ②idioms≈HSK6
liều lĩnh; liều mạng; xông bừa
指人莽撞
免费例句
他们不管不顾地冲了上去。
Tāmen bù guǎn bù gù de chōng le shàngqù.
≈HSK6
Bọn họ bất chấp tất cả liều lĩnh xông lên.
They charged forward recklessly, regardless of the consequences.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分