拼
不置可否
HSK5idioms 0 · Lv.1
búzhìkěfǒu
không nói không rằng; chẳng nói chẳng rằng; không tỏ rõ ý kiến; chẳng ừ hử gì cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不说对,也不说不对。指不明确表态
等级
义项 ①idioms≈HSK5
không nói không rằng; chẳng nói chẳng rằng; không tỏ rõ ý kiến; chẳng ừ hử gì cả
不说对,也不说不对。指不明确表态
免费例句
老师听了,只是不置可否地点头。
Lǎoshī tīng le, zhǐshì bù zhì kě fǒu de diǎntóu.
≈HSK6
Giáo viên nghe xong, chỉ gật đầu mà không tỏ rõ ý kiến.
The teacher listened and just nodded noncommittally.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分