拼
不胜其烦
HSK5idioms 0 · Lv.1
búshèngqífán
quá phiền toái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无法忍受的烦恼
等级
义项 ①idioms≈HSK5
quá phiền toái
无法忍受的烦恼
免费例句
我不胜其烦地对他说:“不要来干扰我。”
Wǒ bùshèngqífán de duì tā shuō: “Bùyào lái gānrǎo wǒ.”
≈HSK6
Tôi bực bội nói với anh ta: “Đừng đến làm phiền tôi nữa.”
I said to him in exasperation, 'Don't come and disturb me.'
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分