WinHSK

不见经传

HSK5idioms
0 · Lv.1
jiànjīngzhuàn

không có trong sách vở; lạ; chưa từng có ai biết đến; lý luận không căn cứ; nhân vật không tiếng tăm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不见:不见于。经:指古代尊为典范的著作。传:指阐明经义的文字。经典著作中没有记载。形容没有根据或没有来历
义项 idiomsHSK5

không có trong sách vở; lạ; chưa từng có ai biết đến; lý luận không căn cứ; nhân vật không tiếng tăm

不见:不见于。经:指古代尊为典范的著作。传:指阐明经义的文字。经典著作中没有记载。形容没有根据或没有来历

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan