拼
不解目光
HSK7-9n 0 · Lv.1
bùjiěmùguāng
Ánh mắt khó hiểu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Ánh mắt khó hiểu
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Ánh mắt khó hiểu
Ánh mắt khó hiểu
免费例句
她用不解的目光看着我,让我不知所措。
Tā yòng bù jiě de mùguāng kàn zhe wǒ, ràng wǒ bù zhī suǒ cuò.
≈HSK5
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt khó hiểu làm tôi không biết phải làm sao.
She looked at me with a puzzled expression, leaving me at a loss.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分