WinHSK

不足为奇

HSK5idioms
0 · Lv.1
wéi

chẳng có gì lạ; không có gì đáng ngạc nhiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不值得奇怪。多指现象很平常,没有什么特别的
义项 idiomsHSK5

chẳng có gì lạ; không có gì đáng ngạc nhiên

不值得奇怪。多指现象很平常,没有什么特别的

免费例句

这需要信念、毅力,所以成功的人那么少,也就不足为奇了。

HSK5

他考这么高的分数,不足为奇。

tā kǎo zhè me gāo de fēn shù, bù zú wéi qí.

HSK6

Anh ấy đạt điểm cao như vậy, không có gì đáng ngạc nhiên.

It's no wonder he got such a high score.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan