拼
不远千里
HSK2idioms 0 · Lv.1
bùyuǎnqiānlǐ
không ngại đường xá xa xôi; không quản đường xá xa xôi
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không ngại đường xá xa xôi; không quản đường xá xa xôi
认识每个字,再去看它们组成的词 →