拼
不顾一切
HSK6idioms 0 · Lv.1
búgùyíqiè
bất chấp; bất chấp tất cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 什么都不顾
等级
义项 ①idioms≈HSK6
bất chấp; bất chấp tất cả
什么都不顾
免费例句
他不顾一切地跳进冰冷的水里。
Tā bú gù yí qiè de tiào jìn bīnglěng de shuǐ lǐ.
≈HSK5
Anh ấy bất chấp tất cả nhảy xuống dòng nước lạnh.
He jumped into the icy water regardless of everything.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分