拼
不顾前后
HSK6idioms 0 · Lv.1
búgùqiánhòu
không quan tâm đến trước sau
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn前qiánHSK1trước, tiền, trước khi后hòuHSK1sau, phía sau; sau này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分