WinHSK

与人方便

HSK4v
0 · Lv.1
rénfāngbiàn

cho người khác thuận lợi; lợi ích cũng chính là đem đến thuận lợi; lợi ích cho mình | lợi người lợi ta; giúp người lợi mình

make things easy for others [ 相关词条 ] 与人方便,与己方便 he who helps others helps himself 与人方便,自己方便 he who helps others helps himself

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan