拼
与众不同
HSK7-9 0 · Lv.1
yǔzhòng-bùtóng
khác biệt; độc đáo; khác với người thường
漢越 dữ chúng bất đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示与其他人不一样
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
khác biệt; độc đáo; khác với người thường
表示与其他人不一样
免费例句
他的想法总是与众不同。
tā de xiǎng fǎ zǒng shì yǔ zhòng bù tóng
≈HSK5
Ý tưởng của anh ấy luôn khác biệt với mọi người.
His ideas are always different from others.
科学家称,每一个人都有与众不同的气味,而且这个气味能长时间保持稳定,因此可以根据气味来识别一个人。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分