拼
与日俱增
HSK7-9 0 · Lv.1
yǔrì-jùzēng
càng ngày càng tăng; tăng lên từng ngày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 随着时间的推移而不断增长
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
càng ngày càng tăng; tăng lên từng ngày
随着时间的推移而不断增长
免费例句
他的知识和经验与日俱增。
tā de zhī shi hé jīng yàn yǔ rì jù zēng.
≈HSK6
Kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy ngày càng tăng.
His knowledge and experience are increasing day by day.
祝我们两国友谊与日俱增。
Zhù wǒmen liǎng guó yǒuyì yǔ rì jù zēng.
≈HSK6
Chúc cho tình hữu nghị hai nước càng thêm bền chặt.
May the friendship between our two countries grow day by day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分