WinHSK

与此同时

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
yǔcǐ-tónɡshí

đồng thời; cùng lúc; trong khi đó; đi đôi với việc đó

漢越 dữ thử đồng thì

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan