拼
专业人士
HSK6n 0 · Lv.1
zhuānyèrénshì
người chuyên nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在某个领域有专门知识和技能的人
等级
义项 ①n≈HSK6
người chuyên nghiệp
在某个领域有专门知识和技能的人
免费例句
我是个专业人士。
wǒ shì gè zhuān yè rén shì.
≈HSK4
Tôi là một người chuyên nghiệp.
I am a professional.
您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分