拼
专业人才
HSK5n 0 · Lv.1
zhuānyèréncái
nhân tài chuyên môn
漢越
字解构
Phân tích chữ专zhuānHSK4chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp人rénHSK1người, con người, nhân tài才cáiHSK3tài; tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分