WinHSK
返回查词
zhuān
ㄓㄨㄢ
HSK4adj, adv, v单字

chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)

for a particular person, occasion, purpose, etc; special 参见: 专 车; 专 刊; 专 业

漢越 chuyên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集中在一件事上的
  2. 光; 只; 专门
  3. 独自掌握和占有

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)

集中在一件事上的

他什么都懂一点,就是不专。

Tā shénme dōu dǒng yīdiǎn, jiùshì bù zhuān.

HSK4

Anh ấy cái gì cũng biết một chút, chỉ là không chuyên.

He knows a little bit of everything, but he's not specialized.

这椅子是专为老年人提供的。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

chuyên; chuyên biệt; chỉ; đặc biệt

光; 只; 专门

他专找重活干。

Tā zhuān zhǎo zhòng huó gàn.

HSK4

Anh ấy chuyên tìm việc nặng làm.

He specifically looks for heavy work to do.

义项 vHSK4

chuyên chế; độc quyền; độc chiếm

独自掌握和占有

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️