WinHSK

专心致志

HSK5idioms
0 · Lv.1
zhuānxīnzhìzhì

hết sức chuyên chú; một lòng một dạ; tập trung ý chí

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

做任何事情都要专心致志。

Zuò rènhé shìqíng dōu yào zhuān xīn zhì zhì.

HSK5

Làm bất cứ việc gì cũng phải chuyên tâm.

You must concentrate wholeheartedly on whatever you do.

我专心致志地听老师讲课。

wǒ zhuān xīn zhì zhì de tīng lǎo shī jiǎng kè.

HSK5

Tôi tập trung nghe giáo viên giảng bài.

I listened to the teacher attentively.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan