WinHSK

专有名词

HSK4n
0 · Lv.1
zhuānyǒumíng

danh từ riêng

proper noun/name

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示一个特定的人或物的名词,不带限定性修饰语,在英语中通常要大写字头,亦称专名
义项 nHSK4

danh từ riêng

表示一个特定的人或物的名词,不带限定性修饰语,在英语中通常要大写字头,亦称专名

免费例句

她使用了多个专有名词。

Tā shǐyòng le duō gè zhuānyǒu míngcí.

HSK5

Cô ấy đã sử dụng nhiều danh từ riêng.

She used several proper nouns.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan